coordinate geometry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình học giải tích: Một nhánh của toán học kết hợp giữa đại số hình học, sử dụng một hệ tọa độ (thường hệ tọa độ Descartes) để nghiên cứu các hình dạng đường cong thông qua các phương trình đại số. Trong hệ tọa độ này, mỗi điểm được xác định bằng một cặp số (x, y) các đường thẳng, đường cong được biểu diễn bằng các phương trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coordinate geometry is essential for understanding calculus. (Hình học giải tích điều cần thiết để hiểu giải tích.)
    • We used coordinate geometry to find the equation of the line passing through two points. (Chúng tôi đã sử dụng hình học giải tích để tìm phương trình của đường thẳng đi qua hai điểm.)
    • The problem can be solved more easily by applying principles of coordinate geometry. (Bài toán có thể được giải quyết dễ dàng hơn bằng cách áp dụng các nguyên của hình học giải tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analytic geometry": Một thuật ngữ đồng nghĩa khác cho "coordinate geometry", cũng có nghĩa hình học giải tích. Đây tên gọi phổ biến trong nhiều giáo trình.
    • Analytic geometry provides a bridge between algebra and Euclidean geometry. (Hình học giải tích tạo ra một cây cầu nối giữa đại số hình học Euclid.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartesian geometry (n): Hình học Descartes. Đây một tên gọi khác cho hình học giải tích, xuất phát từ tên của nhà toán học René Descartes.
  • Analytic geometry (n): Hình học giải tích. (Xemmục trên).
Từ đồng nghĩa
  • Analytic geometry: Hình học giải tích.
  • Cartesian geometry: Hình học Descartes.
Noun
  1. hình học giải tích